Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Manuel Hidalgo

Johor Darul Ta'zim FCTiền đạoMAS
27Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Manuel Hidalgo là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch MAS, hiện khoác áo Johor Darul Ta'zim FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
642Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,42Bàn/90 phút
214Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Malaysia2026-2027—3325930000——00—
VĐQG Malaysia2026-2027—115900100——00—
FIFA ASEAN Cup2026—443240028388%56%007,38
Cúp Malaysia——4114210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 259 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 59 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

FIFA ASEAN Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 7,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
152/171 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/12 (50%)
Chuyền dài chính xác
6/6 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/37 (56%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 14
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Malaysia · 4 trận ra sân, 142 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/05/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Manuel Hidalgo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/10/2026FIFA ASEAN Cupvs Việt NamT 1-0860100432/4046/7—7,51
01/10/2026FIFA ASEAN Cupvs SingaporeT 6-0750142328/3118/13—7,70
28/09/2026FIFA ASEAN Cupvs IndonesiaH 0-0730010233/3502/7—7,10
25/09/2026FIFA ASEAN Cup@ BangladeshT 3-0900031359/6535/10—7,20
09/08/2026Giao hữu CLBvs ChelseaH 3-3dự bị00000—0———
17/04/2026Cúp C1 châu Á Elite@ Al Ahli SCB 1-21000001/100/1—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20171850 nghìn €
18/12/20171850 nghìn €
19/06/20181950 nghìn €
13/12/20181950 nghìn €
19/06/20192075 nghìn €
17/12/20192050 nghìn €
26/02/20202050 nghìn €
29/06/20212275 nghìn €
22/11/202122100 nghìn €
18/05/202223175 nghìn €
15/10/202223225 nghìn €
24/05/202324250 nghìn €
17/12/202324325 nghìn €
14/11/202425350 nghìn €
13/05/202526300 nghìn €
08/12/202526325 nghìn €
07/06/202627400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/08/2025Kuala Lumpur City FCJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
01/07/2025Johor Darul Ta'zim FCKuala Lumpur City FCChuyển nhượng—
30/05/2025Sri Pahang FCJohor Darul Ta'zim FCCho mượn—
10/03/2024Johor Darul Ta'zim FCSri Pahang FCChuyển nhượng—
26/02/2024Kedah D.A. FCJohor Darul Ta'zim FCChuyển nhượng—
04/01/2023Sri Pahang FCKedah D.A. FCChuyển nhượng—
03/05/2021Sheffield Wed U21Sri Pahang FCChuyển nhượng—
14/01/2020TriestinaSheffield Wed U21Chuyển nhượng—
30/08/2017Benfica U19TriestinaChuyển nhượng Free—
28/02/2017Ferrol Carril OesteBenfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Club Ferro Carril Oeste U20Ferrol Carril OesteChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ63
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy86
  • Sức mạnh31
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com