
Kaisar Kyzylorda
Kazakhstan Premier LeagueKazakhstanHLV Dmitriy KarpovSân Gany Muratbayev StadiumThành lập 1968Giá trị 4,3 triệu €
Phong độ: BBHTB
Kaisar Kyzylorda sẽ gặp FC Astana lúc 21:00 ngày 25/10/2026 tại Kazakhstan Premier League.
Đội hình Kaisar Kyzylorda
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hậu vệ | 24 | — | — | 50 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 34 | KAZ | 184 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 30 | KAZ | 177 cm | 150 nghìn € | |
| 12 | Hậu vệ | 26 | KAZ | 171 cm | 300 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 27 | KAZ | 180 cm | 200 nghìn € | |
| 43 | Hậu vệ | 27 | BRA | — | 350 nghìn € | |
| 51 | Hậu vệ | 30 | RUS | 187 cm | 400 nghìn € | |
| 93 | Hậu vệ | 22 | KAZ | 186 cm | 175 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | — | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 21 | — | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 17 | Tiền vệ | 22 | — | 185 cm | 175 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 26 | KAZ | — | — | |
| 24 | Tiền vệ | 29 | SRB | 174 cm | 300 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 25 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 35 | NGR | 179 cm | 250 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 17 | Tiền đạo | 26 | KAZ | — | — | |
| 23 | Tiền đạo | 23 | — | — | 100 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 35 | SRB | 192 cm | 100 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 20 | KAZ | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 47 | Tiền đạo | 26 | KAZ | — | 100 nghìn € | |
| 70 | Tiền đạo | 32 | NGR | 178 cm | 175 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 28 | KAZ | — | 250 nghìn € | |
| 96 | Tiền đạo | 25 | — | — | 200 nghìn € | |
| — | Không rõ | 26 | GBS | 184 cm | 200 nghìn € |