
Adilet Kenesbek là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Kaisar Kyzylorda.
Tiểu sử Adilet Kenesbek
Adilet Kenesbek là hậu vệ thi đấu cho Kaisar Kyzylorda, mang quốc tịch Kazakhstan và 30 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 05/01/1996, cao 177 cm, nặng 62 kg và thuận chân phải. Ở mùa hiện tại, cầu thủ ghi 2 bàn trong 14 trận ra sân với tổng 128 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện ở mức 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 250 nghìn € (2025). Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
128Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,41Bàn/90 phút
64Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 13 | 11 | 128 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 128 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/12/2018 | 22 | 50 nghìn € |
| 10/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 29/11/2021 | 25 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 24/11/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 05/06/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 14/11/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 225 nghìn € |
| 13/11/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 30 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật48
- Tư duy56
- Sức mạnh44
- Thể lực42