
Stefan Bukorac là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kaisar Kyzylorda.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.158Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1158Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 11 | 11 | 978 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 978 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/72 | 0 | 1/8 | — | 6,46 |
| 10/05/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Spartak Subotica | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 2/4 | V | 7,16 |
| 04/05/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki Nis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/48 | 2 | 11/15 | V | 6,78 |
| 23/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK IMT Belgrad | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/36 | 1 | 9/15 | V | 6,12 |
| 19/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Backa Topola | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/53 | 1 | 5/5 | — | 6,11 |
| 09/04/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 1 | 4/5 | — | 6,23 |
| 03/04/2026 | SuperLiga Serbia | vs Backa Topola | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 34/53 | 1 | 7/12 | — | 5,55 |
| 21/03/2026 | SuperLiga Serbia | @ Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 0 | 0/3 | — | 5,80 |
| 16/03/2026 | SuperLiga Serbia | vs OFK Beograd | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 1 | 6/9 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2015 | 24 | 350 nghìn € |
| 22/11/2015 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/05/2016 | 25 | 150 nghìn € |
| 25/08/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 30/03/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 16/09/2017 | 26 | 225 nghìn € |
| 30/03/2018 | 27 | 225 nghìn € |
| 31/03/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 24/07/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/12/2019 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 325 nghìn € |
| 14/09/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 10/12/2020 | 29 | 500 nghìn € |
| 10/06/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/11/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 24/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 14/11/2023 | 32 | 325 nghìn € |
| 21/05/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 26/12/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 10/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 04/06/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/06/2026 | FK Napredak Krusevac | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Telavi | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | FC Shakhtyor Karagandy | FC Telavi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | FK Kaspyi Aktau | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Shakhtyor Karagandy | FK Kaspyi Aktau | Cho mượn | — |
| 14/07/2021 | FK Kaspyi Aktau | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2020 | FC Torpedo Zhodino | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | FC Torpedo Zhodino | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2018 | OFK Titograd | FK Proleter Novi Sad (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2016 | Enosis Neon Paralimniou | OFK Titograd | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Metalac Gornji Milanovac | Enosis Neon Paralimniou | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Dinamo Tbilisi | Metalac Gornji Milanovac | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2015 | FK Donji Srem Pecinci | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Unknown | FK Donji Srem Pecinci | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật37
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực56