Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Bukorac

Kaisar KyzylordaTiền đạoSRB
35Tuổi
192Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Stefan Bukorac là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo Kaisar Kyzylorda.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.158Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1158Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—111197810000——50—
Kazakhstan Cup2026—2218000000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 978 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Bukorac · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
25/05/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-1900000069/7201/8—6,46
10/05/2026SuperLiga Serbia@ FK Spartak SuboticaT 3-0900000031/3412/4V7,16
04/05/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki NisB 0-1900000038/48211/15V6,78
23/04/2026SuperLiga Serbiavs FK IMT BelgradB 0-1900000024/3619/15V6,12
19/04/2026SuperLiga Serbia@ Backa TopolaB 1-4900000044/5315/5—6,11
09/04/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-2280000015/2014/5—6,23
03/04/2026SuperLiga Serbiavs Backa TopolaB 1-2900021034/5317/12—5,55
21/03/2026SuperLiga Serbia@ Vojvodina Novi SadB 1-4900000034/4600/3—5,80
16/03/2026SuperLiga Serbiavs OFK BeogradH 2-2900000025/3716/9—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 350 nghìn €2015: 200 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 225 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201524350 nghìn €
22/11/201524200 nghìn €
04/05/201625150 nghìn €
25/08/201625175 nghìn €
30/03/201726200 nghìn €
16/09/201726225 nghìn €
30/03/201827225 nghìn €
31/03/201928250 nghìn €
24/07/201928400 nghìn €
08/12/201928400 nghìn €
07/04/202029325 nghìn €
14/09/202029400 nghìn €
10/12/202029500 nghìn €
10/06/202130500 nghìn €
29/11/202130500 nghìn €
09/06/202231450 nghìn €
24/11/202231400 nghìn €
05/06/202332350 nghìn €
14/11/202332325 nghìn €
21/05/202433150 nghìn €
26/12/202433150 nghìn €
11/06/202534150 nghìn €
10/12/202534125 nghìn €
04/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/06/2026FK Napredak KrusevacKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
30/06/2024FC TelaviFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
30/01/2024FC Shakhtyor KaragandyFC TelaviChuyển nhượng—
31/12/2021FK Kaspyi AktauFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
30/12/2021FC Shakhtyor KaragandyFK Kaspyi AktauCho mượn—
14/07/2021FK Kaspyi AktauFC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
15/02/2020FC Torpedo ZhodinoFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
05/02/2019FK Proleter Novi Sad (- 2022)FC Torpedo ZhodinoChuyển nhượng—
26/07/2018OFK TitogradFK Proleter Novi Sad (- 2022)Chuyển nhượng—
06/07/2016Enosis Neon ParalimniouOFK TitogradChuyển nhượng—
30/01/2016Metalac Gornji MilanovacEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
30/06/2015Dinamo TbilisiMetalac Gornji MilanovacChuyển nhượng—
24/01/2015FK Donji Srem PecinciDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2008UnknownFK Donji Srem PecinciChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy42
  • Sức mạnh69
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com