Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nurbol anuarbekov

Ulytau ZhezkazganTiền vệKAZ
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Nurbol anuarbekov là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Ulytau Zhezkazgan.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

26Trận ra sân
19Đá chính
1.607Phút
7Bàn thắng
1Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
229Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League——26191.60770100——30—
Kazakhstan Cup——10900000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · 26 trận ra sân, 1.607 phút

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · 1 trận ra sân, 9 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/20202225 nghìn €
08/07/20212250 nghìn €
14/12/202123100 nghìn €
15/06/202223100 nghìn €
14/11/20222475 nghìn €
05/06/202324125 nghìn €
14/11/202325125 nghìn €
25/06/202425100 nghìn €
16/06/202526125 nghìn €
05/11/202527100 nghìn €
22/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Zhenis AstanaFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
30/12/2025FC Zhetysu TaldykorganZhenis AstanaCho mượn—
25/07/2025Zhenis AstanaFC Zhetysu TaldykorganChuyển nhượng—
30/12/2024FC Ulytau ZhezkazganZhenis AstanaCho mượn—
08/07/2024Zhenis AstanaFC Ulytau ZhezkazganChuyển nhượng—
19/02/2023Kaisar KyzylordaZhenis AstanaChuyển nhượng—
23/03/2022FK AksuKaisar KyzylordaChuyển nhượng—
31/03/2021EkibastuzetsFK AksuChuyển nhượng—
30/06/2019Irtysh Pavlodar IIEkibastuzetsChuyển nhượng—
31/12/2018EkibastuzetsIrtysh Pavlodar IIChuyển nhượng—
31/12/2015Batyr Ekibastuz IIEkibastuzetsChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com