
Victor Moses là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Kaisar Kyzylorda.
Tiểu sử Victor Moses
Victor Moses là tiền đạo 35 tuổi của câu lạc bộ Kaisar Kyzylorda, mang quốc tịch Nigeria và sinh ngày 12/12/1990. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Moses có 15 trận tại Kazakhstan Premier League với 2 bàn thắng và 1 kiến tạo, cùng 361 phút thi đấu. Tại Kazakhstan Cup, cầu thủ có 3 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 20,0 triệu € vào năm 2018, và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
16Đá chính
361Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,75Bàn/90 phút
120Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Kazakhstan Premier League | 2026 | — | 15 | 13 | 361 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
| Kazakhstan Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 361 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/05/2008 | 17 | 325 nghìn € |
| 07/01/2009 | 18 | 1,2 triệu € |
| 12/08/2010 | 19 | 2,0 triệu € |
| 31/01/2011 | 20 | 2,5 triệu € |
| 07/08/2011 | 20 | 3,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 21 | 4,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 21 | 6,5 triệu € |
| 08/09/2012 | 21 | 15,0 triệu € |
| 27/01/2013 | 22 | 15,0 triệu € |
| 01/07/2013 | 22 | 15,0 triệu € |
| 14/01/2014 | 23 | 11,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 23 | 8,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 24 | 7,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 7,5 triệu € |
| 08/02/2016 | 25 | 7,5 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 7,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 12,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 18,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 18,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 20,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 18,0 triệu € |
| 26/03/2019 | 28 | 14,0 triệu € |
| 03/06/2019 | 28 | 11,0 triệu € |
| 03/10/2019 | 28 | 10,0 triệu € |
| 02/01/2020 | 29 | 8,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 6,8 triệu € |
| 24/08/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 6,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 30 | 6,0 triệu € |
| 01/06/2021 | 30 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2021 | 31 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 31 | 3,5 triệu € |
| 20/11/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 12/04/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 32 | 2,0 triệu € |
| 12/12/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2024 | 34 | 800 nghìn € |
| 26/05/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 35 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 20,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh46
- Thể lực43