Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imoh Ezekiel

Kaisar KyzylordaTiền đạoNGR
32Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Imoh Ezekiel là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Kaisar Kyzylorda.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
14Đá chính
303Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Kazakhstan Premier League2026—201229110000——41—
Kazakhstan Cup2026—421200100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 291 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Kazakhstan Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 12 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2012: 600 nghìn €2012: 1,0 triệu €2013: 3,0 triệu €2013: 4,5 triệu €2014: 5,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 6,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 3,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2026: 175 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/04/201218100 nghìn €
16/06/201218600 nghìn €
17/09/2012181,0 triệu €
08/01/2013193,0 triệu €
24/06/2013194,5 triệu €
09/02/2014205,0 triệu €
27/06/2014205,0 triệu €
23/06/2015216,0 triệu €
06/02/2016225,0 triệu €
14/07/2016224,5 triệu €
20/12/2016234,0 triệu €
04/05/2017233,0 triệu €
11/02/2018241,5 triệu €
29/05/2018241,0 triệu €
26/12/201825800 nghìn €
09/06/201925600 nghìn €
12/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
03/12/202027400 nghìn €
26/05/202127400 nghìn €
24/11/202128150 nghìn €
17/05/202228200 nghìn €
04/06/202430300 nghìn €
15/10/202430250 nghìn €
22/06/202632175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2015; hiện tại 175 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com