
JS kabylie
Algerian Ligue Professionnelle 1AlgeriaHLV Karim BelhocineSân Stade 1er Novembre 1954Thành lập 1946Giá trị 11,4 triệu €
Phong độ: THTBT
JS kabylie sẽ gặp USM Khenchela lúc 21:00 ngày 24/10/2026 tại Algerian Ligue Professionnelle 1.
Đội hình JS kabylie
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | — | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 30 | ALG | — | — | |
| 16 | Thủ môn | 30 | ALG | 189 cm | 700 nghìn € | |
| 30 | Thủ môn | 23 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 30 | ALG | 180 cm | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | ALG | — | — | |
| — | Hậu vệ | 25 | — | — | 500 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 20 | ALG | — | — | |
| 13 | Hậu vệ | 28 | MTN | 174 cm | 800 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 25 | — | — | 650 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 33 | ALG | 187 cm | 300 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 25 | — | — | 275 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 25 | MTN | 186 cm | 225 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 25 | — | — | 450 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 33 | — | — | — | |
| 26 | Hậu vệ | 29 | ALG | — | 250 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 29 | BUR | 169 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 23 | ALG | — | 450 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | 32 | — | 184 cm | 450 nghìn € | |
| — | Tiền vệ | — | ALG | — | 400 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | — | — | — | — | |
| 14 | Tiền vệ | 23 | TAN | — | 600 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 27 | ALG | — | — | |
| 21 | Tiền vệ | 30 | ALG | — | 400 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 26 | FRA | 187 cm | 600 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 33 | ALG | 190 cm | — | |
| 28 | Tiền vệ | 25 | ALG | — | — | |
| 29 | Tiền vệ | 25 | ALG | — | — | |
| 51 | Tiền vệ | 24 | ALG | — | — | |
| — | Tiền đạo | 21 | ALG | 167 cm | 500 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 29 | — | 175 cm | — | |
| 9 | Tiền đạo | 28 | — | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 29 | — | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 15 | Tiền đạo | 31 | COD | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 23 | ALG | 193 cm | 900 nghìn € | |
| — | Không rõ | 29 | ALG | 185 cm | 1,5 triệu € | |
| — | Không rõ | 22 | ALG | — | 350 nghìn € | |
| — | Không rõ | 22 | ALG | — | — |