Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samy Benchama

JS kabylieTiền vệFRA
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Samy Benchama là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo JS kabylie.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
387Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—5538710100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 387 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samy Benchama · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026Ligue 2vs Pau FCH 2-2dự bị00000—0———
15/08/2026Ligue 2@ FC AnnecyB 0-217000003/401/2—6,01
09/08/2026Ligue 2vs Stade Lavallois MFCT 3-178001009/110——6,39
16/05/2026Ligue 2@ AS Saint-ÉtienneH 0-011001002/201/2V6,39
13/05/2026Ligue 2@ Red Star FC 93T 3-21000001/20——6,02
10/05/2026Ligue 2@ FC AnnecyT 2-14000000/10——6,44
03/05/2026Ligue 2vs AS Saint-ÉtienneT 2-111001009/90——6,92
25/04/2026Ligue 2@ Stade Lavallois MFCH 0-02002002/20——6,58
18/04/2026Ligue 2vs AmiensT 3-2690011010/1202/5—6,25
14/04/2026Ligue 2vs TroyesT 2-119000002/300/1—6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/08/202020200 nghìn €
14/10/202020300 nghìn €
03/06/202120300 nghìn €
26/10/202121400 nghìn €
26/12/202121500 nghìn €
01/06/202221500 nghìn €
27/10/202222500 nghìn €
15/06/202322500 nghìn €
07/12/202323500 nghìn €
13/06/202423500 nghìn €
01/12/202424400 nghìn €
25/05/202524350 nghìn €
10/12/202525400 nghìn €
22/03/202625700 nghìn €
25/05/202625600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/08/2026Rodez AveyronJS kabylieChuyển nhượng—
31/08/2025SochauxRodez AveyronChuyển nhượng—
30/06/2024Chamois NiortaisSochauxChuyển nhượng—
30/06/2021Montpellier Hérault SCChamois NiortaisChuyển nhượng—
30/06/2020Montpellier BMontpellier Hérault SCChuyển nhượng—
30/06/2019Montpellier U19Montpellier BChuyển nhượng—
30/06/2017Montpellier U17Montpellier U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com