
Messala merbah là tiền vệ 32 tuổi, hiện khoác áo JS kabylie.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/03/2015 | 20 | 50 nghìn € |
| 12/06/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/12/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 16/05/2016 | 21 | 225 nghìn € |
| 04/12/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/06/2017 | 22 | 450 nghìn € |
| 05/12/2017 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/05/2018 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/12/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 08/06/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 06/12/2020 | 26 | 450 nghìn € |
| 16/02/2021 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/07/2021 | 26 | 650 nghìn € |
| 01/01/2022 | 27 | 550 nghìn € |
| 23/03/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 26/07/2023 | 29 | 425 nghìn € |
| 01/02/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 25/06/2024 | 29 | 375 nghìn € |
| 02/01/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 25/06/2025 | 30 | 450 nghìn € |
| 18/12/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 10/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | CS Constantine | JS kabylie | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | USM Alger | CS Constantine | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2021 | ES Setif | USM Alger | Chuyển nhượng | — |
| 15/10/2020 | CS Chebba | ES Setif | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Free player | CS Chebba | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2019 | JS Saoura | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2014 | US Beni Douala | JS Saoura | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | RC Boumerdes | US Beni Douala | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Unknown | RC Boumerdes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | NARB Reghaïa | Unknown | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Own Youth | NARB Reghaïa | Chuyển nhượng | — |