Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Abdennour·Belhocini

JS kabylieTiền vệALG
30Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Abdennour·Belhocini là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo JS kabylie.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
2Đá chính
196Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—3219610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 196 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Abdennour·Belhocini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/04/2026Cúp C2 châu Phi@ Zamalek SCH 0-0620020010/1205/6—6,45
11/04/2026Cúp C2 châu Phivs Zamalek SCB 0-1780000012/1416/9—6,39
22/03/2026Cúp C2 châu Phivs Al MasryH 0-078000009/1501/5—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/20172050 nghìn €
05/12/201721175 nghìn €
28/05/201821250 nghìn €
05/12/201923450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
13/08/202023600 nghìn €
30/12/202024550 nghìn €
09/08/202124450 nghìn €
17/12/202125500 nghìn €
24/06/202225450 nghìn €
26/12/202226450 nghìn €
29/06/202326150 nghìn €
01/02/202427250 nghìn €
25/06/202427275 nghìn €
02/01/202528300 nghìn €
25/06/202528450 nghìn €
18/12/202529450 nghìn €
10/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026CR BelouizdadJS kabylieHết hạn mượn 0.35M €350 nghìn €
29/07/2025CS ConstantineCR BelouizdadChuyển nhượng—
05/08/2023Club AfricainCS ConstantineChuyển nhượng—
15/08/2021Al-Wakrah Sports ClubClub AfricainChuyển nhượng—
19/01/2021Umm SalalAl-Wakrah Sports ClubChuyển nhượng—
26/09/2020USM Bel AbbesUmm SalalChuyển nhượng—
31/12/2016USM Bel Abbès U21USM Bel AbbesChuyển nhượng—
30/06/2015Own YouthUSM Bel Abbès U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com