Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexis Guendouz

JS kabylieThủ mônALG
30Tuổi
189Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Alexis Guendouz là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo JS kabylie.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—55450000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexis Guendouz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs UgandaT 2-1dự bị000—0———
09/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ SomaliaT 3-09000036/360——6,62
08/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ GuineaH 0-09022010/2102/3—6,79
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs BotswanaT 3-19010119/230——6,89
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs MozambiqueT 5-190000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ BotswanaT 3-190000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 850 nghìn €2026: 700 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/10/201721100 nghìn €
23/01/201821100 nghìn €
03/06/201822100 nghìn €
27/06/201923150 nghìn €
02/08/202024300 nghìn €
16/02/202125275 nghìn €
20/07/202125200 nghìn €
01/01/202225250 nghìn €
19/06/202226250 nghìn €
26/07/202327500 nghìn €
01/02/202428450 nghìn €
25/06/202428500 nghìn €
22/12/202428900 nghìn €
15/05/202529800 nghìn €
18/12/202529900 nghìn €
22/03/202630850 nghìn €
10/06/202630700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026MC AlgerJS kabylieHết hạn mượn 0.266M €266 nghìn €
03/08/2025PersepolisMC AlgerHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/07/2024CR BelouizdadPersepolisHết hạn mượn 0.185M €185 nghìn €
12/07/2022USM LibrevilleCR BelouizdadChuyển nhượng—
22/09/2020AS Saint-ÉtienneUSM LibrevilleHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
29/06/2020Pau FCAS Saint-ÉtienneCho mượn—
04/07/2019AS Saint-ÉtiennePau FCChuyển nhượng—
29/06/2019Pau FCAS Saint-ÉtienneCho mượn—
24/07/2018AS Saint-ÉtiennePau FCChuyển nhượng—
30/06/2017Saint-Etienne BAS Saint-ÉtienneChuyển nhượng—
30/06/2015Saint Etienne U19Saint-Etienne BChuyển nhượng—
30/06/2013Saint Etienne U17Saint Etienne U19Chuyển nhượng—
30/06/2011AS Saint-Étienne YouthSaint Etienne U17Chuyển nhượng—
30/06/2009Olympique Saint-Étienne JugendAS Saint-Étienne YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com