
Alexis Guendouz là thủ môn 30 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo JS kabylie.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Algerian Ligue Professionnelle 1 | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Uganda | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Somalia | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 36/36 | 0 | — | — | 6,62 |
| 08/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | H 0-0 | 90 | 2 | 2 | 0 | 10/21 | 0 | 2/3 | — | 6,79 |
| 05/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Botswana | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 19/23 | 0 | — | — | 6,89 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mozambique | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2017 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/01/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/08/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 16/02/2021 | 25 | 275 nghìn € |
| 20/07/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/01/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 01/02/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 25/06/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 15/05/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 18/12/2025 | 29 | 900 nghìn € |
| 22/03/2026 | 30 | 850 nghìn € |
| 10/06/2026 | 30 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/08/2026 | MC Alger | JS kabylie | Hết hạn mượn 0.266M € | 266 nghìn € |
| 03/08/2025 | Persepolis | MC Alger | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/07/2024 | CR Belouizdad | Persepolis | Hết hạn mượn 0.185M € | 185 nghìn € |
| 12/07/2022 | USM Libreville | CR Belouizdad | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2020 | AS Saint-Étienne | USM Libreville | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2020 | Pau FC | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 04/07/2019 | AS Saint-Étienne | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Pau FC | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 24/07/2018 | AS Saint-Étienne | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Saint Etienne U19 | Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | AS Saint-Étienne Youth | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Olympique Saint-Étienne Jugend | AS Saint-Étienne Youth | Chuyển nhượng | — |