
Jiangsu Yinhao (nữ)
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công57
- Phòng ngự55
- Chuyền bóng59
- Kiểm soát59
- Thể lực57
- Kỷ luật56
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Women's Super League | — | 13 | 15 | 16 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 |
| Giải khác | — | 6 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |

| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Women's Super League | — | 13 | 15 | 16 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 |
| Giải khác | — | 6 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |