
Japan U20 Women
JapanHLV Akira Ijiri
Phong độ: BHHTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 1 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Uruha Iwasaki | Thủ môn | 20 |
| 12 | Hinaha Ishida | Thủ môn | 20 |
| 21 | Sako Nawa | Thủ môn | 20 |
| 2 | Yuna Aoki | Hậu vệ | 18 |
| 3 | Tamami Aso | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Mitsuki Ota | Hậu vệ | 20 |
| 15 | Suzuki Haruko | Hậu vệ | 19 |
| 16 | Hibari Hara | Hậu vệ | 20 |
| 17 | Momoka Sano | Hậu vệ | 18 |
| 18 | Mone Sato | Hậu vệ | 18 |
| 5 | Yura Honda | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Furuta Asako | Tiền vệ | 19 |
| 7 | Miyu Matsunaga | Tiền vệ | 20 |
| 8 | Rinka Higuchi | Tiền vệ | 20 |
| 13 | Fukushima Noa | Tiền vệ | 18 |
| 14 | Miharu Shinjo | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Yuka Kurimoto | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Konoha Nakamura | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Natsumi Tago | Tiền đạo | 20 |
| 10 | Miku Matsuzawa | Tiền đạo | 17 |
| 11 | Anon Tsuda | Tiền đạo | 18 |
Hỏi nhanh về trang này
- Japan U20 Women đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Japan U20 Women 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 17/09/2026 thua North Korea U20 Women 0-2 (FIFA U20 Women's World Cup).
- Đội hình Japan U20 Women có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Japan U20 Women có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 19,1.
- Ai là HLV và sân nhà của Japan U20 Women?
- HLV trưởng là Akira Ijiri (JPN, 56 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:04 26/10/2026 (giờ Việt Nam).