
HK Kópavogur
Phong độ: TBTBT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Đội hình HK Kópavogur
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 23 | ISL | — | 25 nghìn € | |
| 12 | Thủ môn | 22 | — | — | — | |
| 25 | Thủ môn | 33 | ISL | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 23 | ISL | 188 cm | — | |
| 4 | Hậu vệ | 28 | ISL | 178 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 22 | — | — | 50 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | — | — | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 22 | ISL | — | 10 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 22 | — | — | 75 nghìn € | |
| 21 | Hậu vệ | 32 | ISL | 183 cm | 25 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 24 | ISL | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 27 | ISL | 173 cm | — | |
| 26 | Hậu vệ | 28 | ISL | — | 10 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 33 | ISL | 191 cm | 25 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | ISL | 174 cm | — | |
| 16 | Tiền vệ | 25 | ISL | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 32 | ISL | — | — | |
| 18 | Tiền vệ | 21 | ISL | — | 10 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 20 | — | — | 50 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 22 | ISL | — | — | |
| 28 | Tiền vệ | 21 | — | — | 50 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | ISL | — | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 24 | ISL | 168 cm | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 27 | ISL | 178 cm | 25 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 30 | CRO | 188 cm | 200 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 21 | — | — | 25 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 19 | — | — | 25 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 27 | ISL | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | — | — | — | 25 nghìn € |