Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atli Arnarson

HK KópavogurTiền vệISL
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Atli Arnarson là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo HK Kópavogur.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/04/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €20152025
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20152125 nghìn €
31/12/20162350 nghìn €
14/10/20172350 nghìn €
14/12/20182550 nghìn €
15/10/20192575 nghìn €
30/11/20202775 nghìn €
15/10/20212775 nghìn €
30/09/20222875 nghìn €
07/12/202330100 nghìn €
07/11/20243075 nghìn €
24/06/20253150 nghìn €
30/10/20253125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com