Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dominik Radić

HK KópavogurTiền đạoCRO
30Tuổi
188Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Dominik Radić là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HK Kópavogur.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—24240170200——10—
Icelandic Cup2026—22020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
17
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20152026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/20151950 nghìn €
13/03/201619100 nghìn €
13/09/201620100 nghìn €
12/03/20172050 nghìn €
15/07/201720100 nghìn €
20/02/201821150 nghìn €
02/08/201822250 nghìn €
07/03/201922300 nghìn €
23/06/201922350 nghìn €
26/12/201923450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
29/07/202024500 nghìn €
26/12/202024200 nghìn €
24/06/202124150 nghìn €
25/12/202125200 nghìn €
22/06/202225175 nghìn €
27/11/202226150 nghìn €
01/06/202326150 nghìn €
12/12/202327100 nghìn €
04/12/202428125 nghìn €
24/06/202528125 nghìn €
30/10/202529150 nghìn €
28/06/202629200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com