Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arnar Freyr Ólafsson

KR ReykjavikThủ mônISL
33Tuổi
184Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Arnar Freyr Ólafsson là thủ môn 33 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo KR Reykjavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
281Phút
23Cứu thua
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—442812311185%83%107,60
Icelandic Cup2026—110000——00—
Iceland League Cup——22180000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 281 phút · điểm TB 7,60

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
10/10
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/209 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/41 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/04/2026

Iceland League Cup · 2 trận ra sân, 180 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/04/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arnar Freyr Ólafsson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikT 3-2dự bị000—0———
11/10/2026Iceland Besta-deild karla@ Fram ReykjavikT 2-19090042/470——8,80
19/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikB 1-29070166/7514/5V7,30
13/09/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-19071160/7601/1—8,80
06/09/2026Iceland Besta-deild karla@ AkranesB 1-3dự bị000—0———
02/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Vikingur ReykjavikH 1-1dự bị000—0———
24/08/2026Iceland Besta-deild karla@ KA AkureyriT 5-3dự bị000—0———
13/04/2026Iceland Besta-deild karlavs KeflavikT 3-21100011/110——5,50

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20152225 nghìn €
31/12/20162325 nghìn €
30/09/20172425 nghìn €
14/12/20182550 nghìn €
15/10/20192675 nghìn €
30/11/20202750 nghìn €
15/10/20212850 nghìn €
30/09/20222950 nghìn €
07/12/20233075 nghìn €
07/11/20243150 nghìn €
24/06/20253250 nghìn €
30/10/20253225 nghìn €
28/06/20263325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025HK KópavogurKR ReykjavikChuyển nhượng—
24/04/2019Ýmir KópavogurHK KópavogurCho mượn—
20/03/2019HK KópavogurÝmir KópavogurChuyển nhượng—
21/02/2016Leiknir ReykjavikHK KópavogurChuyển nhượng—
20/02/2015FjolnirLeiknir ReykjavikChuyển nhượng—
30/07/2014Leiknir ReykjavikFjolnirCho mượn—
20/02/2014FjolnirLeiknir ReykjavikChuyển nhượng—
15/10/2013KF AegirFjolnirCho mượn—
18/04/2013FjolnirKF AegirChuyển nhượng—
15/10/2012KF BjörninnFjolnirCho mượn—
23/03/2012FjolnirKF BjörninnChuyển nhượng—
15/10/2011KF BjörninnFjolnirCho mượn—
17/03/2011FjolnirKF BjörninnChuyển nhượng—
15/10/2010KF BjörninnFjolnirCho mượn—
11/05/2010FjolnirKF BjörninnChuyển nhượng—
04/05/2010Fjölnir Reykjavík U19FjolnirChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com