Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Atli Hrafn Andrason

HK KópavogurTiền đạoISL
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Atli Hrafn Andrason là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo HK Kópavogur.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—1917010500——40—
Icelandic Cup2026—11000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 25 nghìn €20152026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/20151625 nghìn €
14/12/20181925 nghìn €
15/10/20192050 nghìn €
30/11/20202150 nghìn €
15/10/20212250 nghìn €
14/12/20222350 nghìn €
07/12/20232475 nghìn €
07/11/20242575 nghìn €
24/06/20252625 nghìn €
07/12/20252610 nghìn €
28/06/20262725 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/02/2026KR ReykjavikHK KópavogurChuyển nhượng—
04/02/2025HK KópavogurKR ReykjavikChuyển nhượng—
01/02/2023IBV VestmannaeyjarHK KópavogurChuyển nhượng—
12/05/2021BreidablikIBV VestmannaeyjarChuyển nhượng—
12/08/2020Vikingur ReykjavikBreidablikChuyển nhượng—
22/02/2019Fulham U23Vikingur ReykjavikChuyển nhượng—
10/01/2019Vikingur ReykjavikFulham U23Cho mượn—
16/03/2018Fulham U23Vikingur ReykjavikChuyển nhượng—
30/06/2017Fulham U18Fulham U23Chuyển nhượng—
30/08/2016KR ReykjavikFulham U18Chuyển nhượng—
03/01/2015KR Reykjavik U19KR ReykjavikChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy58
  • Sức mạnh32
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com