Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Birgir Steinn Styrmisson

HK KópavogurHậu vệISL
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
10 nghìn €Giá trị

Birgir Steinn Styrmisson là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo HK Kópavogur.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
706Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
706Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland 1. Deild Karla2026—8870610000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland 1. Deild Karla · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 706 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Birgir Steinn Styrmisson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/07/2026Iceland Besta-deild karlavs Stjarnan GardabaerT 5-011000009/911/1—7,06
03/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Thor AkureyriH 3-3dự bị00000—0———
29/06/2026Iceland Besta-deild karla@ KeflavikB 2-3280000011/1411/5—5,71
23/06/2026Iceland Besta-deild karlavs AkranesT 5-3dự bị00000—0———
17/06/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 0-2dự bị00000—0———
01/06/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 5-3230000210/1100/1V5,87
27/05/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikT 3-1dự bị00000—0———
23/05/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 3-6330000012/1400/1V5,08
18/05/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2190000016/2001/3—6,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 25 nghìn €2025: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20231975 nghìn €
07/12/20231950 nghìn €
07/11/20242050 nghìn €
24/06/20252125 nghìn €
07/12/20252110 nghìn €
28/06/20262210 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 10 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/07/2026KR ReykjavikHK KópavogurChuyển nhượng—
25/07/2025KV VesturbaejarKR ReykjavikCho mượn—
15/07/2025KR ReykjavikKV VesturbaejarChuyển nhượng—
16/08/2023Spezia U20KR ReykjavikChuyển nhượng—
10/08/2021KR ReykjavikSpezia U20Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
21/10/2020KR Reykjavik U19KR ReykjavikChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com