Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Alexander Ljubicic

KeflavikTiền đạoISL
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Stefan Alexander Ljubicic là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Keflavik.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
1.970Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
30/69Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Iceland Besta-deild karla2026—23231.9701211693071%49%407,15

Chỉ số chi tiết từng giải

Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.970 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
12
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
30/69
Sút trong vòng cấm
54
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
3
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
11
Rê bóng thành công
15/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
2/8/8
Việt vị
20

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/372 (71%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/15 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
2
Phá bóng
36
Chặn cú sút
26

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
113/228 (49%)
Không chiến thắng / thua
75 / 44
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 71
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
213
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Alexander Ljubicic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Iceland Besta-deild karlavs KR ReykjavikB 2-3901042010/1401/6—7,55
12/10/2026Iceland Besta-deild karla@ BreidablikB 1-3900040114/1705/9—6,42
20/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Fram ReykjavikH 2-2901032116/1919/14—8,20
15/09/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-4700000012/1402/7—6,35
05/09/2026Iceland Besta-deild karlavs Valur ReykjavikB 1-290002239/1303/9—7,08
31/08/2026Iceland Besta-deild karla@ HafnarfjordurB 1-2901021014/1907/9—7,95
24/08/2026Iceland Besta-deild karlavs IBV VestmannaeyjarT 1-082104205/704/7—8,14
10/08/2026Iceland Besta-deild karla@ Stjarnan GardabaerB 0-1610000011/1402/5—6,60
06/08/2026Iceland Besta-deild karlavs KA AkureyriT 3-0891022218/2002/7—8,20
25/07/2026Iceland Besta-deild karla@ Vikingur ReykjavikB 1-5870120112/1615/6—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/20192025 nghìn €
30/11/20202125 nghìn €
14/08/20212175 nghìn €
15/10/20212275 nghìn €
14/12/20222350 nghìn €
07/12/20232450 nghìn €
11/07/202424150 nghìn €
26/12/202425100 nghìn €
24/06/202525100 nghìn €
30/10/20252675 nghìn €
28/06/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2019Brighton U23GrindavikHết hạn mượn Free—
30/04/2019Eastbourne BoroughBrighton U23Cho mượn—
31/01/2019Brighton U23Eastbourne BoroughChuyển nhượng—
01/07/2018Brighton U18Brighton U23Hết hạn mượn—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy57
  • Sức mạnh28
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com