
Haugesund
Phong độ: BTHTT
Haugesund sẽ gặp Hodd lúc 20:30 ngày 25/10/2026 tại Norwegian 1.Divisjon.
Đội hình Haugesund
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | NOR | 182 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 30 | NOR | 184 cm | 500 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 23 | NZL | 194 cm | 300 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 18 | NOR | — | 600 nghìn € | |
| 32 | Thủ môn | 24 | NOR | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | FIN | 195 cm | 400 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | DEN | 186 cm | 300 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 34 | NOR | 193 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Hậu vệ | 22 | NOR | 181 cm | 500 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 19 | NOR | 194 cm | 700 nghìn € | |
| 25 | Hậu vệ | 20 | NOR | 174 cm | 600 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 27 | — | 195 cm | 250 nghìn € | |
| 42 | Hậu vệ | 21 | NOR | 184 cm | 600 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 19 | — | — | — | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | FIN | 176 cm | 450 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | NOR | 172 cm | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 35 | NOR | 184 cm | 125 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 31 | CPV | 184 cm | 225 nghìn € | |
| 40 | Tiền vệ | 21 | NOR | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 20 | NOR | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 21 | DEN | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 31 | NOR | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 22 | BUR | 184 cm | 200 nghìn € | |
| 26 | Tiền đạo | 24 | NOR | — | 800 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 26 | FRA | 187 cm | 2,0 triệu € | |
| 30 | Tiền đạo | 19 | CIV | — | 2,0 triệu € | |
| 46 | Tiền đạo | 19 | NOR | — | 100 nghìn € |