
Raphael Schifferl là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Haugesund.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 2 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Ingolstadt | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Schweinfurt 05 FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/61 | 2 | 10/13 | — | 7,12 |
| 25/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs SSV Ulm 1846 | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 50/56 | 1 | 2/5 | — | 6,86 |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ 1. FC Saarbrücken | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/51 | 6 | 9/15 | — | 7,21 |
| 13/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 2 | 6/8 | — | 5,58 |
| 08/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ Energie Cottbus | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 3 | 5/8 | V | 5,60 |
| 04/04/2026 | Hạng 3 Đức | vs Waldhof Mannheim | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 42/53 | 3 | 7/11 | — | 6,95 |
| 22/03/2026 | Hạng 3 Đức | @ MSV Duisburg | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/11/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 22 | 175 nghìn € |
| 19/09/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/11/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 11/06/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 27/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/03/2024 | 24 | 450 nghìn € |
| 10/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 25 | 350 nghìn € |
| 09/10/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 28/05/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/09/2026 | Free Player | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | TSV 1860 München | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Wolfsberger AC | TSV 1860 München | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 29/06/2024 | Unterhaching | Wolfsberger AC | Cho mượn | — |
| 27/07/2023 | Wolfsberger AC | Unterhaching | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2022 | Wolfsberger AC II | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Young Violets Austria Wien | Wolfsberger AC II | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | Wolfsberger AC II | Young Violets Austria Wien | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AKA Wolfsberger AC U18 | Wolfsberger AC II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Sturm Graz U16 | AKA Wolfsberger AC U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Sturm Graz U15 | Sturm Graz U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Wolfsberger AC Youth | SK Sturm Graz U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | ATSV Wolfsberg Youth | Wolfsberger AC Youth | Chuyển nhượng | — |