Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Raphael Schifferl

HaugesundHậu vệ
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Raphael Schifferl là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Haugesund.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—20200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 2 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Raphael Schifferl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 0-3dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 1-280010110/1202/3—6,86
02/05/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCH 1-1900000053/61210/13—7,12
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846T 3-2900000050/5612/5—6,86
18/04/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenH 0-0900000042/5169/15—7,21
13/04/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2450010020/2926/8—5,58
08/04/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusB 0-3450000017/2435/8V5,60
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 1-1900031142/5337/11—6,95
22/03/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-21000000/101/1—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/07/20212175 nghìn €
30/11/202122150 nghìn €
24/05/202222175 nghìn €
19/09/202223500 nghìn €
09/11/202223600 nghìn €
11/06/202323350 nghìn €
27/12/202324400 nghìn €
19/03/202424450 nghìn €
10/06/202424500 nghìn €
29/12/202425400 nghìn €
10/06/202525350 nghìn €
09/10/202526300 nghìn €
22/12/202526275 nghìn €
28/05/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Free PlayerHaugesundChuyển nhượng—
30/06/2026TSV 1860 MünchenFree PlayerTrở lại—
30/06/2024Wolfsberger ACTSV 1860 MünchenHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2024UnterhachingWolfsberger ACCho mượn—
27/07/2023Wolfsberger ACUnterhachingChuyển nhượng—
04/07/2022Wolfsberger AC IIWolfsberger ACChuyển nhượng—
29/06/2022Young Violets Austria WienWolfsberger AC IICho mượn—
30/06/2021Wolfsberger AC IIYoung Violets Austria WienChuyển nhượng—
30/06/2017AKA Wolfsberger AC U18Wolfsberger AC IIChuyển nhượng—
30/06/2015Sturm Graz U16AKA Wolfsberger AC U18Chuyển nhượng—
30/06/2014SK Sturm Graz U15Sturm Graz U16Chuyển nhượng—
30/06/2013Wolfsberger AC YouthSK Sturm Graz U15Chuyển nhượng—
30/06/2011ATSV Wolfsberg YouthWolfsberger AC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com