
Niklas Sandberg là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Haugesund.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
26Đá chính
556Phút
10Bàn thắng
17Kiến tạo
1,62Bàn/90 phút
55Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 27 | 25 | 466 | 9 | 0 | 17 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 466 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 17
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2014 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/09/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/12/2019 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 24/07/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 30/12/2020 | 25 | 600 nghìn € |
| 02/01/2022 | 26 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/09/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 300 nghìn € |
| 09/09/2026 | 31 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/03/2026 | Sarpsborg 08 | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2023 | Viking | Sarpsborg 08 | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 10/01/2022 | Haugesund | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2019 | Start Kristiansand | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 03/04/2018 | Ullensaker/Kisa IL | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | Sandnes Ulf | Ullensaker/Kisa IL | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | Nest Sotra | Sandnes Ulf | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Sandnes Ulf | Nest Sotra | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Sola | Sandnes Ulf | Cho mượn | — |
| 20/07/2015 | Sandnes Ulf | Sola | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Sandnes Ulf Youth | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật59
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực43