
Sivert Heltne Nilsen là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Haugesund.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
620Phút
1Bàn thắng
7Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
620Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 26 | 26 | 530 | 1 | 0 | 7 | 0 | 0 | — | — | 7 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 530 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/2026 | Ngoại hạng Scotland | @ Rangers F.C. | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AC Sparta Praha | B 0-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 2/2 | — | 5,95 |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs RC Strasbourg Alsace | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Noah | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Shakhtar Donetsk | B 2-3 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/13 | 3 | 3/6 | V | 5,77 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Fotbal Club FCSB | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 0/5 | — | 5,70 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Fotbal Club FCSB | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 3/7 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/02/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/07/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/12/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/12/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/12/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/12/2017 | 26 | 600 nghìn € |
| 20/12/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 07/06/2019 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/11/2019 | 28 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 550 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 500 nghìn € |
| 09/12/2020 | 29 | 900 nghìn € |
| 06/06/2021 | 29 | 900 nghìn € |
| 02/01/2022 | 30 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 31 | 500 nghìn € |
| 28/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 450 nghìn € |
| 02/12/2024 | 33 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/12/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 04/03/2026 | 34 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | Aberdeen F.C. | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Brann | Aberdeen F.C. | Hết hạn mượn 0.355M € | 355 nghìn € |
| 05/08/2021 | SK Beveren | Brann | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/01/2021 | Elfsborg | SK Beveren | Hết hạn mượn 0.45M € | 450 nghìn € |
| 13/08/2019 | AC Horsens | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Brann | AC Horsens | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 19/07/2015 | Vålerenga Fotball Elite | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Hodd | Vålerenga Fotball Elite | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | IL Hødd Youth | Hodd | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật48
- Tư duy49
- Sức mạnh46
- Thể lực38