Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sivert Heltne Nilsen

HaugesundTiền vệNOR
35Tuổi
184Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sivert Heltne Nilsen là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Haugesund.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
620Phút
1Bàn thắng
7Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
620Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
7/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—119000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—262653010700——70—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 530 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sivert Heltne Nilsen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/03/2026Ngoại hạng Scotland@ Rangers F.C.B 1-4dự bị00000—0———
19/12/2025Cúp C3 châu Âu@ AC Sparta PrahaB 0-34000006/612/2—5,95
12/12/2025Cúp C3 châu Âuvs RC Strasbourg AlsaceB 0-1dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âuvs FC NoahH 1-1dự bị00000—0———
03/10/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Shakhtar DonetskB 2-3260010012/1333/6V5,77
29/08/2025Cúp C2 châu Âu@ Fotbal Club FCSBB 0-345000006/900/5—5,70
22/08/2025Cúp C2 châu Âuvs Fotbal Club FCSBH 2-2450000029/3103/7—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/201220200 nghìn €
24/07/201220200 nghìn €
01/12/201322200 nghìn €
06/12/201423700 nghìn €
26/12/201524500 nghìn €
17/12/201625600 nghìn €
22/12/201726600 nghìn €
20/12/201827500 nghìn €
07/06/201927500 nghìn €
19/11/201928700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
04/08/202028500 nghìn €
09/12/202029900 nghìn €
06/06/202129900 nghìn €
02/01/202230600 nghìn €
08/12/202231500 nghìn €
28/06/202331500 nghìn €
14/12/202332500 nghìn €
11/06/202432450 nghìn €
02/12/202433400 nghìn €
16/06/202533300 nghìn €
09/12/202534250 nghìn €
04/03/202634150 nghìn €
28/05/202634125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/03/2026Aberdeen F.C.HaugesundChuyển nhượng—
10/07/2024BrannAberdeen F.C.Hết hạn mượn 0.355M €355 nghìn €
05/08/2021SK BeverenBrannHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/01/2021ElfsborgSK BeverenHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
13/08/2019AC HorsensElfsborgChuyển nhượng—
29/07/2018BrannAC HorsensHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
19/07/2015Vålerenga Fotball EliteBrannChuyển nhượng—
31/12/2013HoddVålerenga Fotball EliteChuyển nhượng—
31/12/2008IL Hødd YouthHoddChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh46
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com