Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Miika Koskela

HaugesundHậu vệFIN
23Tuổi
195Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Miika Koskela là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Haugesund.

Tiểu sử Miika Koskela

Miika Koskela là hậu vệ người Finland, thi đấu cho câu lạc bộ Haugesund, 23 tuổi và sinh ngày 12/07/2003. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026, Koskela có 15 trận ra sân tại Norwegian 1.Divisjon với tổng cộng 371 phút thi đấu. Giá trị thị trường là 400 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
13Đá chính
371Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian 1.Divisjon2026—151337100000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 371 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20202026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20201625 nghìn €
25/09/20201750 nghìn €
05/04/202117100 nghìn €
01/08/202118100 nghìn €
01/11/202118100 nghìn €
14/04/202218100 nghìn €
24/07/202219150 nghìn €
26/10/202219150 nghìn €
28/06/202319150 nghìn €
06/09/202320250 nghìn €
14/12/202320250 nghìn €
11/06/202420200 nghìn €
11/12/202421200 nghìn €
04/05/202521200 nghìn €
14/12/202522200 nghìn €
28/05/202622300 nghìn €
09/09/202623400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy44
  • Sức mạnh62
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com