Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Bjornbak

HaugesundHậu vệNOR
34Tuổi
193Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Martin Bjornbak là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Haugesund.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
17Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Norwegian 1.Divisjon2026—301700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 17 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/08/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 100 nghìn €20122026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/201220250 nghìn €
30/06/201220250 nghìn €
28/12/201220300 nghìn €
21/07/201321300 nghìn €
01/01/201421400 nghìn €
06/12/201422300 nghìn €
26/12/201523300 nghìn €
17/12/201624400 nghìn €
22/12/201725500 nghìn €
29/12/201826500 nghìn €
28/12/201927800 nghìn €
07/04/202028650 nghìn €
24/07/202028700 nghìn €
30/12/202028700 nghìn €
02/01/202229700 nghìn €
08/12/202230600 nghìn €
28/06/202331500 nghìn €
06/09/202331450 nghìn €
14/12/202331400 nghìn €
11/06/202432300 nghìn €
16/09/202432250 nghìn €
11/12/202432250 nghìn €
17/06/202533200 nghìn €
14/12/202533200 nghìn €
28/05/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2025MoldeHaugesundChuyển nhượng—
16/01/2019FK Bodo/GlimtMoldeHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
07/01/2016HaugesundFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—
04/01/2012FK Bodo/GlimtHaugesundChuyển nhượng—
28/02/2011IL StålkamerateneFK Bodo/GlimtChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com