
Pyry Hannola là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo Haugesund.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
19Đá chính
585Phút
1Bàn thắng
5Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
585Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 27 | 18 | 539 | 1 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 539 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ KI Klaksvik | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs KI Klaksvik | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/08/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 14/04/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/07/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/07/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/05/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 05/09/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 05/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2026 | 24 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/08/2025 | SJK Seinajoen | Haugesund | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Stal Mielec | SJK Seinajoen | Cho mượn | — |
| 22/01/2025 | SJK Seinajoen | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2022 | HJK Helsinki | SJK Seinajoen | Hết hạn mượn 0.08M € | 80 nghìn € |
| 30/12/2021 | SJK Seinajoen | HJK Helsinki | Cho mượn | — |
| 01/03/2021 | HJK Helsinki | SJK Seinajoen | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Midtjylland U19 | HJK Helsinki | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | RoPS Rovaniemi | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Rovaniemen Palloseura U19 | RoPS Rovaniemi | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật55
- Tư duy54
- Sức mạnh34
- Thể lực31