
Ghana (nữ)
GhanaHLV Yusif Basigi
Phong độ: TTTBH
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công66
- Phòng ngự63
- Chuyền bóng65
- Kiểm soát70
- Thể lực61
- Kỷ luật66
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải khác | — | 7 | 13 | 5 | 36 | 10 | 1.428 | 10 | 0 |
| Giải khác | — | 2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |