
Fethiyespor
Turkish Second LeagueTurkeyHLV Mustafa CevizSân Fethiye Şehir StadiumThành lập 1933Giá trị 2,1 triệu €
Phong độ: HBTBT
Fethiyespor sẽ gặp Eyupspor lúc 19:30 ngày 28/10/2026 tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ.
Đội hình Fethiyespor
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | TUR | 190 cm | — | |
| 1 | Thủ môn | 22 | TUR | 190 cm | 10 nghìn € | |
| 31 | Thủ môn | 29 | TUR | 202 cm | 100 nghìn € | |
| 44 | Thủ môn | 21 | TUR | 185 cm | — | |
| 79 | Thủ môn | 20 | TUR | — | — | |
| — | Hậu vệ | 33 | — | 183 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | TUR | 176 cm | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | TUR | 186 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 26 | TUR | 186 cm | 150 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 32 | TUR | — | — | |
| 15 | Hậu vệ | 21 | — | — | — | |
| 18 | Hậu vệ | 25 | TUR | — | — | |
| 22 | Hậu vệ | 28 | TUR | 190 cm | 150 nghìn € | |
| 34 | Hậu vệ | 29 | — | — | 50 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 29 | TUR | 181 cm | 100 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 31 | TUR | — | — | |
| 70 | Hậu vệ | 34 | TUR | — | 25 nghìn € | |
| 92 | Hậu vệ | 34 | TUR | 175 cm | — | |
| — | Tiền vệ | 32 | TUR | 172 cm | — | |
| 6 | Tiền vệ | 22 | — | — | — | |
| 6 | Tiền vệ | 25 | TUR | 176 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 25 | TUR | — | 150 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | TUR | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 30 | TUR | — | 100 nghìn € | |
| 15 | Tiền vệ | 37 | TUR | — | — | |
| 19 | Tiền vệ | 34 | — | 174 cm | 25 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 21 | — | — | 75 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 26 | — | — | — | |
| 38 | Tiền vệ | 26 | NED | — | — | |
| 53 | Tiền vệ | 23 | — | — | — | |
| — | Tiền đạo | 28 | TUR | 181 cm | 75 nghìn € | |
| — | Tiền đạo | 21 | TUR | 181 cm | 75 nghìn € | |
| 7 | Tiền đạo | 30 | TUR | 177 cm | 25 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 25 | TUR | — | 100 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 32 | TUR | 169 cm | 75 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 28 | — | — | 100 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 26 | — | — | — | |
| 20 | Tiền đạo | 31 | — | — | — | |
| 26 | Tiền đạo | 22 | — | — | 25 nghìn € | |
| 44 | Tiền đạo | 20 | TUR | 185 cm | — | |
| 48 | Tiền đạo | 27 | — | 168 cm | 25 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 34 | TUR | 172 cm | 25 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 29 | FRA | — | 100 nghìn € | |
| 99 | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 99 | Tiền đạo | 24 | TUR | 179 cm | — | |
| — | Không rõ | 26 | TUR | — | 150 nghìn € | |
| — | Không rõ | 33 | TUR | — | 25 nghìn € | |
| 17 | Không rõ | 20 | — | — | — | |
| 62 | Không rõ | 21 | — | — | — |