
Erdogan Eren là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fethiyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
182Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Manisa Futbol Kulübü | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 40/45 | 2 | 6/10 | — | 5,65 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Corum FK | B 0-4 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 5/7 | — | 6,69 |
| 18/04/2026 | Turkish First League | @ Atakas Hatayspor | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/28 | 0 | 3/5 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 03/02/2020 | 18 | 75 nghìn € |
| 26/08/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 29/12/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 11/10/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 03/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/03/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 02/04/2023 | 21 | 475 nghìn € |
| 22/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 19/10/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/10/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 01/04/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 24/06/2025 | 24 | 125 nghìn € |
| 07/10/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 28/12/2025 | 24 | 275 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 225 nghìn € |
| 08/10/2026 | 25 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Sakaryaspor | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Sakaryaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Boluspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 21/01/2025 | Gaziantep Futbol Kulübü | Boluspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Altay Spor Kulubu | Gaziantep Futbol Kulübü | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Fethiyespor | Altay Spor Kulubu | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Altay Spor Kulubu | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Altay Spor KulubuU19 | Altay Spor Kulubu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Altay Spor Kulubu Youth | Altay Spor KulubuU19 | Chuyển nhượng | — |
| 12/10/2017 | Torbalispor Youth | Altay Spor Kulubu Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật47
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực37