
Sahan·Akyuz là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fethiyespor.
Tiểu sử Sahan·Akyuz
Sahan·Akyuz là hậu vệ mang quốc tịch Turkey, sinh ngày 01/01/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ thi đấu cho câu lạc bộ Fethiyespor, cao 186 cm, nặng 82 kg và thuận chân phải. Trong mùa hiện tại, cầu thủ có 6 trận ra sân tại Turkish Second League với 540 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, cao nhất đạt 175 nghìn € (2025), và hợp đồng kéo dài đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 04/02/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/05/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 29/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 30/05/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 04/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 02/01/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/01/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 04/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2021 | Altinordu | Fethiyespor | Hết hạn mượn | — |
| 29/06/2021 | Nigde Belediyespor | Altinordu | Cho mượn | — |
| 09/09/2020 | Altinordu | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | Nigde Belediyespor | Altinordu | Cho mượn | — |
| 19/08/2019 | Altinordu | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Altinordu U19 | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 16/12/2018 | Altinordu FK U21 | Altinordu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Altinordu U19 | Altinordu FK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AltinorduU17 | Altinordu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 11/12/2016 | Altinordu U19 | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2016 | AltinorduU17 | Altinordu U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Altinordu U16 | AltinorduU17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2014 | Derince Spor Youth | Altinordu U16 | Chuyển nhượng | — |