
Fatih Kurucuk là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fethiyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 226 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Süper Lig | vs Alanyaspor | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,31 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Kocaelispor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Süper Lig | @ Kayserispor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2015 | 17 | 25 nghìn € |
| 03/01/2016 | 17 | 100 nghìn € |
| 13/07/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/01/2017 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 03/07/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/10/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 03/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 26/08/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2020 | 22 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 20/05/2021 | 23 | 1,2 triệu € |
| 11/10/2021 | 23 | 1,8 triệu € |
| 03/01/2022 | 23 | 2,2 triệu € |
| 30/03/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 31/05/2022 | 24 | 1,8 triệu € |
| 14/11/2022 | 24 | 1,3 triệu € |
| 31/03/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 22/06/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 19/10/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 500 nghìn € |
| 25/03/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 325 nghìn € |
| 08/01/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 01/04/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 07/10/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 275 nghìn € |
| 04/03/2026 | 28 | 250 nghìn € |
| 20/05/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 08/10/2026 | 28 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Karagumruk | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2026 | Sariyer | Karagumruk | Cho mượn | — |
| 11/09/2025 | Karagumruk | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Adanaspor | Karagumruk | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2023 | Bandirmaspor | Adanaspor | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2022 | Atakas Hatayspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Karagumruk | Atakas Hatayspor | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2017 | Goztepe | Karagumruk | Chuyển nhượng Free | — |
| 29/06/2017 | Fethiyespor | Goztepe | Cho mượn | — |
| 04/01/2017 | Goztepe | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Göztepe Youth | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 12/02/2009 | Buca Gelistirme Spor Youth | Göztepe Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật33
- Tư duy41
- Sức mạnh62
- Thể lực49