Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Fatih Kurucuk

FethiyesporHậu vệTUR
28Tuổi
190Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Fatih Kurucuk là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Fethiyespor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
316Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—3322600000——00—
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 226 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Fatih Kurucuk · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Süper Ligvs AlanyasporT 2-1100000—0——6,31
10/05/2026Süper Lig@ KocaelisporT 1-0dự bị00000—0———
04/05/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 1-0dự bị00000—0———
28/04/2026Süper Lig@ Besiktas JKH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026Süper Ligvs EyupsporB 1-2dự bị00000—0———
12/04/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-3dự bị00000—0———
19/03/2026Süper Lig@ KayserisporB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2022: 2,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/20151725 nghìn €
03/01/201617100 nghìn €
13/07/201618100 nghìn €
08/01/201718100 nghìn €
29/06/201719100 nghìn €
03/07/201820100 nghìn €
15/10/201921100 nghìn €
03/02/202022250 nghìn €
26/08/2020221,0 triệu €
22/12/2020221,2 triệu €
15/03/2021231,2 triệu €
20/05/2021231,2 triệu €
11/10/2021231,8 triệu €
03/01/2022232,2 triệu €
30/03/2022241,8 triệu €
31/05/2022241,8 triệu €
14/11/2022241,3 triệu €
31/03/2023251,0 triệu €
22/06/202325700 nghìn €
19/10/202325500 nghìn €
28/12/202325500 nghìn €
25/03/202426450 nghìn €
12/06/202426400 nghìn €
15/10/202426325 nghìn €
08/01/202526300 nghìn €
01/04/202527275 nghìn €
24/06/202527275 nghìn €
07/10/202527250 nghìn €
28/12/202527275 nghìn €
04/03/202628250 nghìn €
20/05/202628200 nghìn €
08/10/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KaragumrukFethiyesporChuyển nhượng—
03/02/2026SariyerKaragumrukCho mượn—
11/09/2025KaragumrukSariyerChuyển nhượng—
16/07/2025AdanasporKaragumrukChuyển nhượng—
04/08/2023BandirmasporAdanasporChuyển nhượng—
16/08/2022Atakas HataysporBandirmasporChuyển nhượng—
30/06/2021KaragumrukAtakas HataysporChuyển nhượng—
17/08/2017GoztepeKaragumrukChuyển nhượng Free—
29/06/2017FethiyesporGoztepeCho mượn—
04/01/2017GoztepeFethiyesporChuyển nhượng—
30/06/2015Göztepe YouthGoztepeChuyển nhượng—
12/02/2009Buca Gelistirme Spor YouthGöztepe YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật33
  • Tư duy41
  • Sức mạnh62
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com