
U. Ayhan là tiền vệ 34 tuổi, hiện khoác áo Fethiyespor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
297Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 297 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 297 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/08/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 08/09/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2018 | 25 | 50 nghìn € |
| 14/08/2018 | 26 | — |
| 04/01/2026 | 33 | 25 nghìn € |
| 04/06/2026 | 33 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2025 | Yeni Orduspor | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | EdirnesporGenclik | Yeni Orduspor | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2023 | Orduspor 1967 SK | EdirnesporGenclik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Turk Metal Kirikkale | Orduspor 1967 SK | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2021 | Yeni Mersin İdmanyurdu | Turk Metal Kirikkale | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2020 | Bucaspor | Yeni Mersin İdmanyurdu | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Diyarbakirspor | Bucaspor | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2019 | Kirsehir Koyhizmetleri | Diyarbakirspor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2018 | Nigde Belediyespor | Kirsehir Koyhizmetleri | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2016 | GMG Kastamonuspor | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2015 | Sarayköy 1926 FK | GMG Kastamonuspor | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2014 | Galatasaray U21 | Sarayköy 1926 FK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Izmir Coruhlu FK | Galatasaray U21 | Cho mượn | — |
| 14/01/2014 | Galatasaray U21 | Izmir Coruhlu FK | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2014 | Istanbulspor | Galatasaray U21 | Cho mượn | — |
| 15/08/2013 | Galatasaray U21 | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2013 | Alanyaspor | Galatasaray U21 | Cho mượn | — |
| 04/09/2012 | Galatasaray U21 | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Galatasaray Youth | Galatasaray U21 | Chuyển nhượng | — |