
H. Karataş là tiền đạo 28 tuổi, hiện khoác áo Fethiyespor.
Tiểu sử H. Karataş
H. Karataş là tiền đạo của câu lạc bộ Fethiyespor, mang quốc tịch Turkey và 28 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 13/07/1998, thuận chân phải và chuyển đến Fethiyespor từ Kahramanmaras Istiklal Spor vào ngày 14/07/2026. Trong mùa 2026-2027, H. Karataş có 3 trận ra sân tại Turkish Second League với 98 phút thi đấu, cùng 1 trận tại Cúp Thổ Nhĩ Kỳ. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 175 nghìn € vào năm 2025, và hợp đồng với Fethiyespor có hiệu lực đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
210Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 120 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/07/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/05/2021 | 22 | 125 nghìn € |
| 13/02/2022 | 23 | 175 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 04/01/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 25/06/2023 | 24 | 125 nghìn € |
| 28/12/2023 | 25 | 75 nghìn € |
| 02/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 02/01/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 19/06/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 08/10/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Kahramanmaras Istiklal Spor | Fethiyespor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kirklarelispor | Kahramanmaras Istiklal Spor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Iğdır FK | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Kirklarelispor | Iğdır FK | Cho mượn | — |
| 11/09/2023 | Iğdır FK | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2023 | Kirklarelispor | Iğdır FK | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Pazarspor | Kirklarelispor | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Besiktas JK U21 | Pazarspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Silivrispor | Besiktas JK U21 | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Besiktas JK U21 | Silivrispor | Chuyển nhượng | — |
| 26/04/2017 | Besiktas JK U19 | Besiktas JK U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Besiktas JK U17 | Besiktas JK U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Besiktas JK U16 | Besiktas JK U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Besiktas JK Youth | Besiktas JK U16 | Chuyển nhượng | — |