Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

S. Özcan

FethiyesporTiền đạo
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

S. Özcan là tiền đạo 22 tuổi, hiện khoác áo Fethiyespor.

Tiểu sử S. Özcan

S. Özcan là cầu thủ thi đấu ở vị trí Tiền đạo, khoác áo câu lạc bộ Fethiyespor và mang quốc tịch Turkey. Sinh ngày 21/01/2004, cầu thủ 22 tuổi và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 3 trận tại Turkish Second League với tổng cộng 216 phút thi đấu. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 25 nghìn €, còn hợp đồng có thời hạn đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish Second League2026-2027—3321600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 216 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: —2025: 25 nghìn €2025: 25 nghìn €2026: 10 nghìn €2026: 10 nghìn €2026: 25 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/02/20221825 nghìn €
19/06/20221810 nghìn €
04/01/20231825 nghìn €
25/06/20231925 nghìn €
25/06/202420—
02/01/20252025 nghìn €
19/06/20252125 nghìn €
04/01/20262110 nghìn €
04/06/20262210 nghìn €
08/10/20262225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com