
FC OKMK Olmaliq
VĐQG UzbekistanUzbekistanHLV Mirdzhalol KasymovSân Metallurg StadiumThành lập 2004Giá trị 5,5 triệu €
Phong độ: TTHTT
FC OKMK Olmaliq sẽ gặp FK Kokand 1912 lúc 18:00 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Uzbekistan.
Đội hình FC OKMK Olmaliq
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Thủ môn | 32 | — | — | — | |
| 1 | Thủ môn | 24 | UZB | 185 cm | 25 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 24 | UZB | 184 cm | 250 nghìn € | |
| 35 | Thủ môn | 32 | UZB | — | 300 nghìn € | |
| — | Hậu vệ | 25 | — | — | 100 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 26 | UZB | 187 cm | 500 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 32 | UZB | 172 cm | 300 nghìn € | |
| 13 | Hậu vệ | 25 | — | — | 75 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 24 | UZB | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 23 | UZB | — | 300 nghìn € | |
| 4 | Tiền vệ | 31 | UZB | 176 cm | 225 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 33 | GEO | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 26 | UZB | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | — | — | — | 125 nghìn € | |
| 18 | Tiền vệ | 22 | UZB | — | 50 nghìn € | |
| 28 | Tiền vệ | 27 | JPN | 175 cm | 275 nghìn € | |
| 30 | Tiền vệ | 24 | UZB | 177 cm | 50 nghìn € | |
| 88 | Tiền vệ | 31 | IRI | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | UZB | — | 400 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 26 | UZB | — | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 22 | — | — | 200 nghìn € | |
| 16 | Tiền đạo | 28 | — | — | 125 nghìn € | |
| 17 | Tiền đạo | 23 | UZB | — | 750 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 23 | — | — | 250 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 34 | CRO | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 20 | Không rõ | 37 | — | — | — |