Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arihiro Sentoku

FC OKMK OlmaliqTiền vệJPN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Arihiro Sentoku là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo FC OKMK Olmaliq.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
12Đá chính
1.334Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1334Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—23121.27010000——10—
Uzbekistan Cup2026—206400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.270 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 64 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/09/20171850 nghìn €
30/03/20181975 nghìn €
08/10/201920150 nghìn €
30/09/202021175 nghìn €
11/04/202122175 nghìn €
19/10/202122150 nghìn €
30/03/202223175 nghìn €
25/06/202223225 nghìn €
11/09/202223250 nghìn €
17/11/202223250 nghìn €
05/06/202324150 nghìn €
09/01/202425125 nghìn €
26/06/202425250 nghìn €
02/12/202425350 nghìn €
15/06/202526300 nghìn €
03/12/202526300 nghìn €
12/05/202627275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 275 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy59
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com