Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Asadbek Sobirjonov

FC OKMK OlmaliqTiền đạoUZB
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Asadbek Sobirjonov là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FC OKMK Olmaliq.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.357Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,27Bàn/90 phút
339Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—22161.35740300——10—
Uzbekistan Cup2026—00000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.357 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/201918200 nghìn €
28/12/201919350 nghìn €
07/04/202019325 nghìn €
31/08/202020300 nghìn €
27/12/202020250 nghìn €
14/07/202120200 nghìn €
09/12/202121200 nghìn €
20/06/202221200 nghìn €
22/11/202222300 nghìn €
01/06/202322400 nghìn €
03/12/202323400 nghìn €
26/06/202423350 nghìn €
02/12/202424200 nghìn €
15/06/202524350 nghìn €
03/12/202525300 nghìn €
12/05/202625250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Metallurg BekobodFC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
30/07/2024Navbahor NamanganMetallurg BekobodChuyển nhượng—
31/12/2022PakhtakorNavbahor NamanganChuyển nhượng—
30/12/2022Navbahor NamanganPakhtakorCho mượn—
01/02/2022PakhtakorNavbahor NamanganChuyển nhượng—
30/12/2021FK Kokand 1912PakhtakorCho mượn—
11/02/2021PakhtakorFK Kokand 1912Chuyển nhượng—
30/12/2019Buxoro FKPakhtakorCho mượn—
31/01/2019PakhtakorBuxoro FKChuyển nhượng—
31/12/2018Pakhtakor Tashkent U21PakhtakorChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com