Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Giorgi Papava

FC OKMK OlmaliqTiền vệGEO
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Giorgi Papava là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC OKMK Olmaliq.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—111199000100——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/05/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 75 nghìn €2013: 300 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 275 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2017: 225 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 225 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/01/20121825 nghìn €
12/07/201219100 nghìn €
12/01/20131975 nghìn €
12/09/201320300 nghìn €
11/04/201522350 nghìn €
25/07/201522350 nghìn €
30/03/201623275 nghìn €
06/12/201623200 nghìn €
04/04/201724225 nghìn €
31/07/201724225 nghìn €
07/12/201724225 nghìn €
08/04/201825200 nghìn €
28/08/201825200 nghìn €
04/01/201925200 nghìn €
04/05/201926250 nghìn €
04/09/201926225 nghìn €
03/01/202026200 nghìn €
05/08/202027250 nghìn €
10/12/202027150 nghìn €
30/04/202128200 nghìn €
30/09/202128150 nghìn €
17/12/202128150 nghìn €
04/05/202229150 nghìn €
22/11/202229150 nghìn €
01/06/202330150 nghìn €
11/12/202330150 nghìn €
26/06/202431125 nghìn €
02/12/202431150 nghìn €
15/06/202532125 nghìn €
03/12/202532125 nghìn €
12/05/202633125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy48
  • Sức mạnh42
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com