
Giorgi Papava là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC OKMK Olmaliq.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/05/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/01/2012 | 18 | 25 nghìn € |
| 12/07/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/01/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 12/09/2013 | 20 | 300 nghìn € |
| 11/04/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 25/07/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 30/03/2016 | 23 | 275 nghìn € |
| 06/12/2016 | 23 | 200 nghìn € |
| 04/04/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 31/07/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 07/12/2017 | 24 | 225 nghìn € |
| 08/04/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 28/08/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/05/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 04/09/2019 | 26 | 225 nghìn € |
| 03/01/2020 | 26 | 200 nghìn € |
| 05/08/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 10/12/2020 | 27 | 150 nghìn € |
| 30/04/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 30/09/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 17/12/2021 | 28 | 150 nghìn € |
| 04/05/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 150 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 11/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 125 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 03/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 12/05/2026 | 33 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2015; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật40
- Tư duy48
- Sức mạnh42
- Thể lực38