Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Pešić

FC OKMK OlmaliqTiền đạoCRO
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Ivan Pešić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC OKMK Olmaliq.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—12431000100——00—
Uzbekistan Cup2026—116210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 310 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Pešić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/06/2026SuperLiga Romania@ Farul ConstantaH 1-11200021021/3407/18V6,12
23/05/2026SuperLiga Romaniavs Farul ConstantaH 3-3901032112/1715/9V7,32

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 50 nghìn €2012: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 350 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 700 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/08/20111950 nghìn €
28/02/20121950 nghìn €
10/03/201421100 nghìn €
30/09/201422250 nghìn €
16/03/201522350 nghìn €
22/10/201725600 nghìn €
13/06/201826700 nghìn €
22/12/201826500 nghìn €
12/06/201927700 nghìn €
27/12/201927850 nghìn €
07/04/202028675 nghìn €
03/09/202028600 nghìn €
13/01/202128500 nghìn €
02/06/202129400 nghìn €
19/12/202129400 nghìn €
16/06/202230350 nghìn €
24/11/202230350 nghìn €
13/04/202331250 nghìn €
22/06/202331200 nghìn €
17/12/202331200 nghìn €
29/05/202432150 nghìn €
08/12/202432150 nghìn €
03/04/202532125 nghìn €
08/12/202533100 nghìn €
08/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2026Chindia TargovisteFC OKMK OlmaliqChuyển nhượng—
16/07/2025Free playerChindia TargovisteChuyển nhượng—
01/01/2025Chindia TargovisteFree playerTrở lại—
21/02/2024RudesChindia TargovisteChuyển nhượng—
11/09/2023AlashkertRudesChuyển nhượng—
19/02/2023FK Kaspyi AktauAlashkertChuyển nhượng—
25/07/2022Dinamo MinskFK Kaspyi AktauChuyển nhượng—
05/04/2022FC Vorskla PoltavaDinamo MinskChuyển nhượng—
29/06/2021FC VoluntariFC Vorskla PoltavaCho mượn—
04/02/2021FC Vorskla PoltavaFC VoluntariChuyển nhượng—
06/08/2020Kaisar KyzylordaFC Vorskla PoltavaChuyển nhượng—
29/01/2020FC Dinamo 1948Kaisar KyzylordaChuyển nhượng—
31/12/2019FC Shakhtyor KaragandyFC Dinamo 1948Cho mượn—
10/02/2019FC Dinamo 1948FC Shakhtyor KaragandyChuyển nhượng—
09/01/2018Hajduk SplitFC Dinamo 1948Hết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
30/06/2017RNK SplitHajduk SplitChuyển nhượng—
26/07/2015ZadarRNK SplitChuyển nhượng—
09/02/2014HNK SibenikZadarChuyển nhượng—
04/09/2012SK Austria KlagenfurtHNK SibenikChuyển nhượng—
08/08/2012Hajduk SplitSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com