
Ivan Pešić là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo FC OKMK Olmaliq.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
5Đá chính
372Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
372Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Uzbekistan | 2026 | — | 12 | 4 | 310 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Uzbekistan Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 62 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 310 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 62 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | SuperLiga Romania | @ Farul Constanta | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 21/34 | 0 | 7/18 | V | 6,12 |
| 23/05/2026 | SuperLiga Romania | vs Farul Constanta | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 12/17 | 1 | 5/9 | V | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/08/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/02/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/03/2014 | 21 | 100 nghìn € |
| 30/09/2014 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/03/2015 | 22 | 350 nghìn € |
| 22/10/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 13/06/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/06/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 850 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 675 nghìn € |
| 03/09/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 13/01/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 02/06/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 19/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 16/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 24/11/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/04/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 22/06/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 17/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 08/12/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Chindia Targoviste | FC OKMK Olmaliq | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2025 | Free player | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2025 | Chindia Targoviste | Free player | Trở lại | — |
| 21/02/2024 | Rudes | Chindia Targoviste | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2023 | Alashkert | Rudes | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2023 | FK Kaspyi Aktau | Alashkert | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2022 | Dinamo Minsk | FK Kaspyi Aktau | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2022 | FC Vorskla Poltava | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | FC Voluntari | FC Vorskla Poltava | Cho mượn | — |
| 04/02/2021 | FC Vorskla Poltava | FC Voluntari | Chuyển nhượng | — |
| 06/08/2020 | Kaisar Kyzylorda | FC Vorskla Poltava | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | FC Dinamo 1948 | Kaisar Kyzylorda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Shakhtyor Karagandy | FC Dinamo 1948 | Cho mượn | — |
| 10/02/2019 | FC Dinamo 1948 | FC Shakhtyor Karagandy | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2018 | Hajduk Split | FC Dinamo 1948 | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2017 | RNK Split | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2015 | Zadar | RNK Split | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2014 | HNK Sibenik | Zadar | Chuyển nhượng | — |
| 04/09/2012 | SK Austria Klagenfurt | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2012 | Hajduk Split | SK Austria Klagenfurt | Chuyển nhượng | — |