Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Javohir Ilyosov

FC OKMK OlmaliqThủ mônUZB
32Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Javohir Ilyosov là thủ môn 32 tuổi quốc tịch UZB, hiện khoác áo FC OKMK Olmaliq.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.216Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Uzbekistan2026—14141.216000——00—
Uzbekistan Cup2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Uzbekistan · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.216 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Uzbekistan Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 275 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/201723100 nghìn €
14/07/201723150 nghìn €
30/11/201723275 nghìn €
28/12/201824300 nghìn €
27/06/201925500 nghìn €
28/12/201925500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
31/08/202026350 nghìn €
27/12/202026350 nghìn €
14/07/202127350 nghìn €
09/12/202127350 nghìn €
20/06/202228300 nghìn €
22/11/202228200 nghìn €
01/06/202329200 nghìn €
03/12/202329200 nghìn €
26/06/202430175 nghìn €
02/12/202430250 nghìn €
15/06/202531300 nghìn €
03/12/202531300 nghìn €
12/05/202632300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com