
FC Metalurgi Rustavi
Phong độ: TTTBT
FC Metalurgi Rustavi sẽ gặp Dinamo Tbilisi lúc 23:00 ngày 23/10/2026 tại Georgia Erovnuli Liga.
Đội hình FC Metalurgi Rustavi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 28 | GEO | 190 cm | 25 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 22 | GEO | — | 500 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 21 | GEO | — | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | GEO | — | 200 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 23 | BRA | — | 200 nghìn € | |
| 8 | Hậu vệ | 33 | GEO | 184 cm | 25 nghìn € | |
| 19 | Hậu vệ | 19 | GEO | — | 150 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 24 | — | — | — | |
| 27 | Hậu vệ | 22 | — | — | — | |
| 40 | Hậu vệ | 32 | GEO | 170 cm | 50 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 29 | ARG | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 27 | — | — | — | |
| 13 | Tiền vệ | 29 | GEO | — | 150 nghìn € | |
| 20 | Tiền vệ | 21 | GEO | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 27 | JPN | — | 200 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 28 | SVK | 179 cm | 125 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 23 | — | — | — | |
| 10 | Tiền đạo | 22 | — | — | — | |
| 16 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 18 | Tiền đạo | 22 | — | — | — |