Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Nikoloz Chikovani

19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Nikoloz Chikovani là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Metalurgi Rustavi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
26Đá chính
2.368Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2368Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—27262.36810100——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.368 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Nikoloz Chikovani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ĐứcB 0-218000003/300/3V6,21
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Bắc IrelandH 1-16500000—0———
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Hy LạpB 0-32800000—0——6,30
19/09/2026Hạng Nhất Anh@ Bristol CityB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Hạng Nhất Anhvs West Ham UnitedH 1-1dự bị00000—0———
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 MaltaT 4-13200000—0———
27/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LatviaH 1-14400000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/05/202517150 nghìn €
09/12/202518150 nghìn €
27/05/202618150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Watford U21WatfordChuyển nhượng—
30/12/2025RC Sporting CharleroiWatford U21Cho mượn—
01/09/2025Watford U21RC Sporting CharleroiChuyển nhượng—
31/08/2025Dinamo TbilisiWatford U21Chuyển nhượng—
31/12/2024Dinamo Tbilisi IIDinamo TbilisiChuyển nhượng—
30/06/2024Dinamo Tbilisi AcademyDinamo Tbilisi IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com