
Luka·Parkadze là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo FC Metalurgi Rustavi.
Tiểu sử Luka·Parkadze
Luka·Parkadze là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ FC Metalurgi Rustavi, mang quốc tịch Georgia và 21 tuổi. Ở mùa 2026, anh ra sân 9 trận tại Georgia Erovnuli Liga với 307 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Anh cao 175 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện được ghi là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 150 nghìn € vào năm 2023. Ngày 17/07/2026, anh được chuyển từ SV Austria Salzburg đến FC Metalurgi Rustavi.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
307Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
307Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Georgia Erovnuli Liga | 2026 | — | 9 | 3 | 307 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 307 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SC Austria Lustenau | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SK Sturm Graz II | T 2-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Kapfenberg SV 1919 | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | H 1-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 11/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 06/04/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC HOGO Hertha Wels | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 31/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Malta | T 4-1 | 59 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/03/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Latvia | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,75 |
| 21/03/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2022 | 17 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/12/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/05/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 17/05/2026 | 21 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | SV Austria Salzburg | FC Metalurgi Rustavi | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2025 | Bayern Munchen II | SV Austria Salzburg | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | VSG Altglienicke | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 13/08/2024 | Bayern Munchen II | VSG Altglienicke | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Admira Wacker | Bayern Munchen II | Cho mượn | — |
| 09/08/2023 | Bayern Munchen II | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Dinamo Tbilisi | Bayern Munchen II | Hết hạn mượn 0.24M € | 240 nghìn € |
| 29/06/2023 | Gagra FC | Dinamo Tbilisi | Cho mượn | — |
| 16/03/2023 | Dinamo Tbilisi | Gagra FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Dinamo Tbilisi II | Dinamo Tbilisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Dinamo Tbilisi Academy | Dinamo Tbilisi II | Chuyển nhượng | — |