Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Martin Gambos

FC Metalurgi RustaviTiền vệSVK
28Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Martin Gambos là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Metalurgi Rustavi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
1Đá chính
102Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga2026—6110200100——00—
Georgia Cup——10100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 102 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Georgia Cup · 1 trận ra sân, 1 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Martin Gambos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/05/2026Slovak Nike ligavs MFK Lokomotiva ZvolenT 3-0dự bị00000—0———
19/05/2026Slovak Nike liga@ MFK Lokomotiva ZvolenB 0-1450010023/3314/5—6,02
16/05/2026Slovak Nike ligavs Tatran PresovT 1-011000003/30——6,79
10/05/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 1-2580020018/2524/5—6,16
03/05/2026Slovak Nike liga@ TrencinT 2-1270000010/1100/1—6,47
25/04/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaB 0-2dự bị00000—0———
18/04/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokB 1-212000005/60——6,14
12/04/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/20171925 nghìn €
12/07/20182050 nghìn €
28/12/20182050 nghìn €
24/06/201921100 nghìn €
14/12/201921250 nghìn €
09/07/202022250 nghìn €
27/12/202022200 nghìn €
25/06/202123250 nghìn €
25/12/202123250 nghìn €
15/03/202224200 nghìn €
31/05/202224150 nghìn €
27/12/202224225 nghìn €
26/06/202325175 nghìn €
17/09/202325200 nghìn €
13/12/202325250 nghìn €
06/06/202426250 nghìn €
16/09/202426300 nghìn €
04/12/202426300 nghìn €
11/06/202527300 nghìn €
18/09/202527175 nghìn €
18/12/202527150 nghìn €
17/05/202628125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/08/2026KFC KomarnoFC Metalurgi RustaviChuyển nhượng—
28/08/2025FC ArtsakhKFC KomarnoChuyển nhượng—
19/07/2023Vasteras SK FKFC ArtsakhChuyển nhượng—
02/08/2022FC Viktoria 1889 BerlinVasteras SK FKChuyển nhượng—
30/01/2022FC ViOn Zlate Moravce-VrableFC Viktoria 1889 BerlinChuyển nhượng—
30/06/2021FK SenicaFC ViOn Zlate Moravce-VrableChuyển nhượng—
20/01/2021MSK ZilinaFK SenicaChuyển nhượng—
16/07/2020Spartak TrnavaMSK ZilinaCho mượn—
01/08/2019MSK ZilinaSpartak TrnavaChuyển nhượng—
30/06/2018TSV 1860 MünchenMSK ZilinaChuyển nhượng—
29/06/2018MSK Zilina BTSV 1860 MünchenCho mượn—
04/02/2018TSV 1860 MünchenMSK Zilina BChuyển nhượng—
30/06/2017TSV 1860 Munchen U19TSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/2015TSV 1860 Munchen U17TSV 1860 Munchen U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Jahn Regensburg U17TSV 1860 Munchen U17Chuyển nhượng—
30/06/2013Jahn Regensburg YouthJahn Regensburg U17Chuyển nhượng—
30/06/2010MSK Zilina YouthJahn Regensburg YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com