
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 10 | 0 – 4 | — | ||
| FT | 7 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 5 | 1 – 2 | — | ||
| FT | 5 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 10 | 0 – 6 | — |
Đội hình (18 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Siuzanna Krukava | Thủ môn | 17 |
| 71 | Anastasia macijauskas | Thủ môn | 28 |
| 2 | anastasia barkova | Hậu vệ | 24 |
| 5 | ekaterina savitskaya | Hậu vệ | 18 |
| 7 | alena petrochenko | Hậu vệ | 35 |
| 10 | valeria neberova | Hậu vệ | 26 |
| 17 | Maria glushchenko | Hậu vệ | 21 |
| 3 | elizaveta kulikova | Tiền vệ | 18 |
| 6 | Julia bakun | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Y. Mashukova | Tiền vệ | 19 |
| 8 | veronika kuzmentsova | Tiền vệ | 25 |
| 11 | Ksenia Ryzhkova | Tiền vệ | 22 |
| 14 | ksenia barsukova | Tiền vệ | 18 |
| 19 | anna reut | Tiền vệ | 22 |
| 20 | Natalia radivilovich | Tiền vệ | 22 |
| 30 | Sofia girnik | Tiền vệ | 19 |
| 13 | anastasia savitskaya | Tiền đạo | 23 |
| 9 | Anna Prokofiev | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Gomel (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Gomel (nữ) 0 thắng, 0 hòa, 5 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thua FK Minsk (nữ) 0-10 (Belarusian Women's Premier League).
- Đội hình FC Gomel (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Gomel (nữ) có 18 cầu thủ, tuổi trung bình 22,2.
- Thành tích FC Gomel (nữ) mùa này tại Belarusian Women's Premier League?
- Tại Belarusian Women's Premier League, FC Gomel (nữ) đã đá 19 trận, ghi 12 bàn, thủng lưới 94 (trung bình 0,63 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 00:55 23/10/2026 (giờ Việt Nam).