
Phong độ 5 trận gần nhất: 0 thắng, 0 hòa, 5 thua.
Chỉ số sức mạnh
- Tấn công29
- Phòng ngự27
- Chuyền bóng30
- Kiểm soát29
- Thể lực29
- Kỷ luật28
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Trận | BT | BB | Sút | Trúng | Chuyền | Vàng | Đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Women's Premier League | — | 19 | 12 | 94 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 |