
FC Chernigiv
Phong độ: BTTBB
FC Chernigiv sẽ gặp Ahrobiznes Volochysk lúc 15:00 ngày 23/10/2026 tại Ukrainian First League.
Đội hình FC Chernigiv
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Thủ môn | 27 | UKR | — | 150 nghìn € | |
| 99 | Thủ môn | 21 | UKR | 190 cm | — | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | — | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 32 | UKR | 183 cm | 100 nghìn € | |
| 23 | Hậu vệ | 30 | UKR | 179 cm | 75 nghìn € | |
| 24 | Hậu vệ | 19 | — | — | — | |
| 26 | Hậu vệ | 26 | UKR | — | 50 nghìn € | |
| 38 | Hậu vệ | 26 | UKR | 180 cm | 50 nghìn € | |
| 55 | Hậu vệ | 25 | UKR | — | 125 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 28 | UKR | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 30 | UKR | 176 cm | 75 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 32 | UKR | 185 cm | 50 nghìn € | |
| 12 | Tiền vệ | 35 | UKR | 182 cm | 50 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 24 | UKR | — | 50 nghìn € | |
| 33 | Tiền vệ | 29 | UKR | 178 cm | 100 nghìn € | |
| 44 | Tiền vệ | 30 | UKR | 187 cm | — | |
| 77 | Tiền vệ | 24 | — | — | 75 nghìn € | |
| 87 | Tiền vệ | 31 | UKR | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 27 | — | 183 cm | — | |
| 21 | Tiền đạo | 32 | UKR | 185 cm | 150 nghìn € |