Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andriy Porokhnya

FC ChernigivTiền vệUKR
29Tuổi
178Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Andriy Porokhnya là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo FC Chernigiv.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
590Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ukrainian First League2026-2027—7550000000——00—
Ukrainian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ukrainian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 500 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Ukrainian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/20151825 nghìn €
09/09/20252850 nghìn €
17/12/20252875 nghìn €
01/06/202629100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2024Druzhba MyrivkaFC ChernigivChuyển nhượng—
15/08/2022FC ChernigivDruzhba MyrivkaChuyển nhượng—
19/07/2021FC Kudrivka (- 2024)FC ChernigivChuyển nhượng—
20/08/2020Fakel LypovetsFC Kudrivka (- 2024)Chuyển nhượng—
20/05/2020Avangard KoryukivkaFakel LypovetsChuyển nhượng—
01/08/2019Fakel LypovetsAvangard KoryukivkaChuyển nhượng—
02/04/2019Avangard KoryukivkaFakel LypovetsChuyển nhượng—
01/08/2018Ingulets-2 PetroveAvangard KoryukivkaChuyển nhượng—
28/02/2018Avangard KoryukivkaIngulets-2 PetroveChuyển nhượng Free—
01/08/2016Arsenal-Kyivshchyna Bila TserkvaAvangard KoryukivkaChuyển nhượng—
25/03/2016Obolon KyivArsenal-Kyivshchyna Bila TserkvaChuyển nhượng—
20/07/2015Obolon-2 BuchaObolon KyivChuyển nhượng—
29/08/2014Yunist ChernigivObolon-2 BuchaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy73
  • Sức mạnh37
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com